君子城 jūn zi chéng · quân tử thành Hán Việt: quân tử thành · Pinyin: jūn zi chéng Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 子 (tử) + 城 (thành)Pinyinjūn zi chéngHán Việtquân tử thànhCấu tạo君 + 子 + 城 · quân + tử + thành nghĩa thành phần: quân + tử + thành