君子樹 jūn zi shù · quân tử thụ Hán Việt: quân tử thụ · Pinyin: jūn zi shù Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 子 (tử) + 樹 (thụ)Pinyinjūn zi shùHán Việtquân tử thụCấu tạo君 + 子 + 樹 · quân + tử + thụ nghĩa thành phần: quân + tử + thụ