君子鄉 jūn zi xiāng · quân tử hương Hán Việt: quân tử hương · Pinyin: jūn zi xiāng Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 子 (tử) + 鄉 (hương)Pinyinjūn zi xiāngHán Việtquân tử hươngCấu tạo君 + 子 + 鄉 · quân + tử + hương nghĩa thành phần: quân + tử + hương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 東漢時王烈以行義稱譽於鄉里,故時人美稱他所居住的地方為「君子鄉」。見《後漢書.卷八一.獨行傳.王烈傳》。