君子食 jūn zi shí · quân tử thực Hán Việt: quân tử thực · Pinyin: jūn zi shí Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 子 (tử) + 食 (thực)Pinyinjūn zi shíHán Việtquân tử thựcCấu tạo君 + 子 + 食 · quân + tử + thực nghĩa thành phần: quân + tử + thực