君無戲言 quân vô hí ngôn Hán Việt: quân vô hí ngôn Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 無 (vô) + 戲 (hí) + 言 (ngôn)Hán Việtquân vô hí ngônCấu tạo君 + 無 + 戲 + 言 · quân + vô + hí + ngôn nghĩa thành phần: quân + vô + hí + ngôn Nghĩa EngCihui 君無戲言 ūnwúxìyán f.e. The king's words are to be taken seriously.