君遷子 quân thiên tử Hán Việt: quân thiên tử Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 遷 (thiên) + 子 (tử)Hán Việtquân thiên tửCấu tạo君 + 遷 + 子 · quân + thiên + tử nghĩa thành phần: quân + thiên + tử Nghĩa EngCihui 君遷子 ūnqiānzǐ n. <Ch. med.> fruit of the dateplum persimmon