吞不搖喉 tūn bù yáo hóu · thôn bất diêu hầu Hán Việt: thôn bất diêu hầu · Pinyin: tūn bù yáo hóu Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 不 (bất) + 搖 (diêu) + 喉 (hầu)Pinyintūn bù yáo hóuHán Việtthôn bất diêu hầuCấu tạo吞 + 不 + 搖 + 喉 · thôn + bất + diêu + hầu nghĩa thành phần: thôn + bất + diêu + hầu