吞九鼎 tūn jiǔ dǐng · thôn cửu đỉnh Hán Việt: thôn cửu đỉnh · Pinyin: tūn jiǔ dǐng Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 九 (cửu) + 鼎 (đỉnh)Pinyintūn jiǔ dǐngHán Việtthôn cửu đỉnhCấu tạo吞 + 九 + 鼎 · thôn + cửu + đỉnh nghĩa thành phần: thôn + cửu + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓灭国。Tân Hoa Tự Điển 1.谓灭国。