吞嚥痛 thôn yết thống Hán Việt: thôn yết thống Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 嚥 (yết) + 痛 (thống)Hán Việtthôn yết thốngCấu tạo吞 + 嚥 + 痛 · thôn + yết + thống nghĩa thành phần: thôn + yết + thống Nghĩa EngCihui odynophagia