吞喫

tūn chī thôn khiết

Hán Việt: thôn khiết · Pinyin: tūn chī

Tổng quan

ngấu nghiến

Cấu tạo: (thôn) + (khiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngấu nghiến

Eng

  • Cihui to devour

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

吞噬