吞聲忍恨
thôn thanh nhẫn hận
Hán Việt: thôn thanh nhẫn hận · Pinyin: tūn shēng rěn hèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 吞声:不敢出声;忍恨:强忍怨恨。指受了气勉强忍耐,有话不敢说出来。
Hán Việt: thôn thanh nhẫn hận · Pinyin: tūn shēng rěn hèn