吞聲忍氣
thôn thanh nhẫn khí
Hán Việt: thôn thanh nhẫn khí · Pinyin: tūn shēng rěn qì
Tổng quan
xem 忍氣吞聲|忍气吞声
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 忍氣吞聲|忍气吞声
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 吞声:不敢出声;忍:忍耐。形容受了气而勉强忍耐,不敢出声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.强忍气愤而不出声。
- Tân Hoa Tự Điển 吞声不敢出声;忍忍耐。形容受了气而勉强忍耐,不敢出声。
Eng
- CC-CEDICT see 忍氣吞聲|忍气吞声[ren3 qi4 tun1 sheng1]
- Cihui 吞聲忍氣 ūnshēngrěnqì f.e. heap all sorts of indignities on