吞聲飲恨

tūn shēng yǐn hèn thôn thanh ẩm hận

Hán Việt: thôn thanh ẩm hận · Pinyin: tūn shēng yǐn hèn

Tổng quan

Cấu tạo: (thôn) + (thanh) + (ẩm) + (hận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指抱恨无言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓抱恨无言。语本南朝梁江淹《恨赋》"自古皆有死,莫不饮恨而吞声。"