吞聲飲氣

tūn shēng yǐn qì thôn thanh ẩm khí

Hán Việt: thôn thanh ẩm khí · Pinyin: tūn shēng yǐn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thôn) + (thanh) + (ẩm) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹吞声忍气。形容受了气而勉强忍耐,不敢出声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹吞声忍气。

Eng

  • Cihui 吞聲飲氣 tūnshēngyǐnqì f.e. hold one's temper