吞拿魚

tūn ná yú thôn nã ngư

Hán Việt: thôn nã ngư · Pinyin: tūn ná yú

Tổng quan

cá ngừ (từ mượn)

Cấu tạo: (thôn) + (nã) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá ngừ (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT tuna (loanword)
  • Cihui tuna (loanword)