吞氣症 thôn khí chứng Hán Việt: thôn khí chứng Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 氣 (khí) + 症 (chứng)Hán Việtthôn khí chứngCấu tạo吞 + 氣 + 症 · thôn + khí + chứng nghĩa thành phần: thôn + khí + chứng Nghĩa EngCihui aerophagy