吞漢將軍 tūn hàn jiāng jūn · thôn hán tương quân Hán Việt: thôn hán tương quân · Pinyin: tūn hàn jiāng jūn Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 漢 (hán) + 將 (tương) + 軍 (quân)Pinyintūn hàn jiāng jūnHán Việtthôn hán tương quânCấu tạo吞 + 漢 + 將 + 軍 · thôn + hán + tương + quân nghĩa thành phần: thôn + hán + tương + quân