吞聲忍淚 tūn shēng rěn lèi · thôn thanh nhẫn lệ Hán Việt: thôn thanh nhẫn lệ · Pinyin: tūn shēng rěn lèi Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 聲 (thanh) + 忍 (nhẫn) + 淚 (lệ)Pinyintūn shēng rěn lèiHán Việtthôn thanh nhẫn lệCấu tạo吞 + 聲 + 忍 + 淚 · thôn + thanh + nhẫn + lệ nghĩa thành phần: thôn + thanh + nhẫn + lệ