吞聲飲恨 tūn shēng yǐn hèn · thôn thanh ẩm hận Hán Việt: thôn thanh ẩm hận · Pinyin: tūn shēng yǐn hèn Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 聲 (thanh) + 飲 (ẩm) + 恨 (hận)Pinyintūn shēng yǐn hènHán Việtthôn thanh ẩm hậnCấu tạo吞 + 聲 + 飲 + 恨 · thôn + thanh + ẩm + hận nghĩa thành phần: thôn + thanh + ẩm + hận