吞聲飲恨

tūn shēng yǐn hèn thôn thanh ẩm hận

Hán Việt: thôn thanh ẩm hận · Pinyin: tūn shēng yǐn hèn

Tổng quan

Cấu tạo: (thôn) + (thanh) + (ẩm) + (hận)