吞聲飲泣
thôn thanh ẩm khấp
Hán Việt: thôn thanh ẩm khấp · Pinyin: tūn shēng yǐn qì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不出聲的悲泣著。形容不敢表露痛苦和怨恨。《醒世恆言.卷二七.李玉英獄中訟冤》:「可憐女子家無處伸訴,只好向背後吞聲飲泣!」也作「飲泣吞聲」。
Eng
- Cihui 吞聲飲泣 tūnshēngyǐnqì f.e. swallow one's tears