吞解體 thôn giải thể Hán Việt: thôn giải thể Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 解 (giải) + 體 (thể)Hán Việtthôn giải thểCấu tạo吞 + 解 + 體 · thôn + giải + thể nghĩa thành phần: thôn + giải + thể Nghĩa EngCihui phagolysosome