吞言咽理 tūn yán yān lǐ · thôn ngôn yết lí Hán Việt: thôn ngôn yết lí · Pinyin: tūn yán yān lǐ Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 言 (ngôn) + 咽 (yết) + 理 (lí)Pinyintūn yán yān lǐHán Việtthôn ngôn yết líCấu tạo吞 + 言 + 咽 + 理 · thôn + ngôn + yết + lí nghĩa thành phần: thôn + ngôn + yết + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不敢声张和申辩。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不敢声张和申辩。