吞風飲雨 tūn fēng yǐn yǔ · thôn phong ẩm vũ Hán Việt: thôn phong ẩm vũ · Pinyin: tūn fēng yǐn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 風 (phong) + 飲 (ẩm) + 雨 (vũ)Pinyintūn fēng yǐn yǔHán Việtthôn phong ẩm vũCấu tạo吞 + 風 + 飲 + 雨 · thôn + phong + ẩm + vũ nghĩa thành phần: thôn + phong + ẩm + vũ