吟風詠月

yín fēng yǒng yuè ngâm phong vịnh nguyệt

Hán Việt: ngâm phong vịnh nguyệt · Pinyin: yín fēng yǒng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngâm) + (phong) + (vịnh) + (nguyệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詩人以清風、明月等題材來吟詠詩句。見「吟風弄月」(一)。