吠陀哲學 phệ đà triết học Hán Việt: phệ đà triết học Tổng quan Cấu tạo: 吠 (phệ) + 陀 (đà) + 哲 (triết) + 學 (học)Hán Việtphệ đà triết họcCấu tạo吠 + 陀 + 哲 + 學 · phệ + đà + triết + học nghĩa thành phần: phệ + đà + triết + học Nghĩa EngCihui vedanta