吠陀的 phệ đà đích Hán Việt: phệ đà đích Tổng quan Cấu tạo: 吠 (phệ) + 陀 (đà) + 的 (đích)Hán Việtphệ đà đíchCấu tạo吠 + 陀 + 的 · phệ + đà + đích nghĩa thành phần: phệ + đà + đích Nghĩa EngCihui vedic