否定句

fǒu dìng jùphủ định cú

Hán Việt: phủ định cú · Pinyin: fǒu dìng jù

Tổng quan

câu phủ định

Cấu tạo: 否 (phủ) + 定 (định) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 câu phủ định
  • Tần suất từ câu phủ định
  • Biên soạn negative sentence

Eng

  • Cihui negative sentence
  • Tần suất từ n. <lg.> negative sentence

Từ liên quan

Gần nghĩa

否定字 · 否定性 · 否定的 · 否定论 · 否定词 · 否定语 · 否定 · 否定性的