否定地 phủ định địa Hán Việt: phủ định địa Tổng quan Cấu tạo: 否 (phủ) + 定 (định) + 地 (địa)Hán Việtphủ định địaCấu tạo否 + 定 + 地 · phủ + định + địa nghĩa thành phần: phủ + định + địa Nghĩa EngCihui in the negative