否定性

phủ định tính

Hán Việt: phủ định tính

Tổng quan

tính chất phủ định, tính chất phủ nhận, tính chất cự tuyệt, tính chất từ chối, tính chất phản đối; tính chất cấm đoán, tính chất tiêu cực

Cấu tạo: (phủ) + (định) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất phủ định, tính chất phủ nhận, tính chất cự tuyệt, tính chất từ chối, tính chất phản đối; tính chất cấm đoán, tính chất tiêu cực