否定神學 fǒu dìng shén xué · phủ định thần học Hán Việt: phủ định thần học · Pinyin: fǒu dìng shén xué Tổng quan Cấu tạo: 否 (phủ) + 定 (định) + 神 (thần) + 學 (học)Pinyinfǒu dìng shén xuéHán Việtphủ định thần họcCấu tạo否 + 定 + 神 + 學 · phủ + định + thần + học nghĩa thành phần: phủ + định + thần + học Nghĩa jaJMdict negative theology