否认地

phủ nhận địa

Hán Việt: phủ nhận địa

Tổng quan

Cấu tạo: 否 (phủ) + 認 (nhận) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phủ định

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in the negative

Eng

  • Cihui in the negative

Từ liên quan

Gần nghĩa

否认的 · 否认者 · 否認 · 否认