吧儿狗 ba nhân cẩu Hán Việt: ba nhân cẩu Tổng quan Cấu tạo: 吧 (ba) + 儿 (nhân) + 狗 (cẩu)Hán Việtba nhân cẩuCấu tạo吧 + 儿 + 狗 · ba + nhân + cẩu nghĩa thành phần: ba + nhân + cẩu