吧咂嘴 ba táp chủy Hán Việt: ba táp chủy Tổng quan Cấu tạo: 吧 (ba) + 咂 (táp) + 嘴 (chủy)Hán Việtba táp chủyCấu tạo吧 + 咂 + 嘴 · ba + táp + chủy nghĩa thành phần: ba + táp + chủy Nghĩa EngCihui 吧咂嘴 āza zuǐ v.o. <coll.> smack lips