吧嗒嘴 ba tháp chủy Hán Việt: ba tháp chủy Tổng quan Cấu tạo: 吧 (ba) + 嗒 (tháp) + 嘴 (chủy)Hán Việtba tháp chủyCấu tạo吧 + 嗒 + 嘴 · ba + tháp + chủy nghĩa thành phần: ba + tháp + chủy Nghĩa EngCihui 吧嗒嘴 āda zuǐ v.o. <coll.> smack one's lips over food/drink/etc. ◆s.v. <topo.> greedy; envious of others