吨位证书 dùn wèi zhèng shū·đốn vị chứng thư Hán Việt: đốn vị chứng thư · Pinyin: dùn wèi zhèng shū Tổng quan Cấu tạo: 噸 (đốn) + 位 (vị) + 證 (chứng) + 書 (thư)Pinyindùn wèi zhèng shūHán Việtđốn vị chứng thưCấu tạo噸 + 位 + 證 + 書 · đốn + vị + chứng + thư nghĩa thành phần: đốn + vị + chứng + thư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chứng thư trọng tảiĐứcHandedict Schiffsmessbrief Từ liên quan Gần nghĩa证書政策 · 证書结構 · 吨位税 · 证書撤销清單