吩坦尼 fēn tǎn ní·phân thản ni Hán Việt: phân thản ni · Pinyin: fēn tǎn ní Tổng quan fentanyl (từ mượn) (Đài Loan) Cấu tạo: 吩 (phân) + 坦 (thản) + 尼 (ni)Pinyinfēn tǎn níHán Việtphân thản niTừ loạidanhCấu tạo吩 + 坦 + 尼 · phân + thản + ni nghĩa thành phần: phân + thản + ni Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 fentanylEngCihui fentanyl (loanword) (Tw)