含二氧化碳 hán èr yǎng huà tàn · hàm nhị dưỡng hóa thán Hán Việt: hàm nhị dưỡng hóa thán · Pinyin: hán èr yǎng huà tàn Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 二 (nhị) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 碳 (thán)Pinyinhán èr yǎng huà tànHán Việthàm nhị dưỡng hóa thánCấu tạo含 + 二 + 氧 + 化 + 碳 · hàm + nhị + dưỡng + hóa + thán nghĩa thành phần: hàm + nhị + dưỡng + hóa + thán Nghĩa EngCihui carbonated