含俱录 hán jù lù · hàm câu lục Hán Việt: hàm câu lục · Pinyin: hán jù lù Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 俱 (câu) + 录 (lục)Pinyinhán jù lùHán Việthàm câu lụcCấu tạo含 + 俱 + 录 · hàm + câu + lục nghĩa thành phần: hàm + câu + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐时回纥语。犹偻啰。谓伶俐能干。Tân Hoa Tự Điển 1.唐时回纥语。犹偻啰。谓伶俐能干。