含冤吞聲 hàm oan thôn thanh Hán Việt: hàm oan thôn thanh Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 冤 (oan) + 吞 (thôn) + 聲 (thanh)Hán Việthàm oan thôn thanhCấu tạo含 + 冤 + 吞 + 聲 · hàm + oan + thôn + thanh nghĩa thành phần: hàm + oan + thôn + thanh Nghĩa EngCihui 含冤吞聲 ányuāntūnshēng f.e. suffer/bear injustice without protest