含啦子 hàm lạp tử Hán Việt: hàm lạp tử Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 啦 (lạp) + 子 (tử)Hán Việthàm lạp tửCấu tạo含 + 啦 + 子 · hàm + lạp + tử nghĩa thành phần: hàm + lạp + tử Nghĩa EngCihui 含啦子 ánlāzi n. <topo.> saliva