含嘉仓 hàm gia thương Hán Việt: hàm gia thương Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 嘉 (gia) + 仓 (thương)Hán Việthàm gia thươngCấu tạo含 + 嘉 + 仓 · hàm + gia + thương nghĩa thành phần: hàm + gia + thương