含垢忍耻

hán gòu rěn chǐhàm cấu nhẫn sỉ

Hán Việt: hàm cấu nhẫn sỉ · Pinyin: hán gòu rěn chǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.忍受耻辱。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

忍受恥辱。《晉書.卷九八.王敦傳》:「先帝含垢忍恥,容而不責,委任如舊,禮秩有加。」也作「含垢忍辱」。

Cấu tạo: 含 (hàm) + 垢 (cấu) + 忍 (nhẫn) + 恥 (sỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.忍受耻辱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

含垢忍辱 · 含垢藏疾 · 忍耻含羞 · 含垢包羞 · 含垢藏瑕 · 忍耻苟活 · 忍耻含垢 · 含垢纳污