含春王 hán chūn wáng · hàm xuân vương Hán Việt: hàm xuân vương · Pinyin: hán chūn wáng Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 春 (xuân) + 王 (vương)Pinyinhán chūn wángHán Việthàm xuân vươngCấu tạo含 + 春 + 王 · hàm + xuân + vương nghĩa thành phần: hàm + xuân + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.酒的美称。