含有…的

Tổng quan

đầy, (thơ ca) (+ with) xếp đầy, trang bị đầy

Cấu tạo: (hàm) + (hữu) + + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầy, (thơ ca) (+ with) xếp đầy, trang bị đầy