含有金屬 hán yǒu jīn shǔ · hàm hữu kim chúc Hán Việt: hàm hữu kim chúc · Pinyin: hán yǒu jīn shǔ Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 有 (hữu) + 金 (kim) + 屬 (chúc)Pinyinhán yǒu jīn shǔHán Việthàm hữu kim chúcCấu tạo含 + 有 + 金 + 屬 · hàm + hữu + kim + chúc nghĩa thành phần: hàm + hữu + kim + chúc