含雜質 hán zá zhí · hàm tạp chất Hán Việt: hàm tạp chất · Pinyin: hán zá zhí Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 雜 (tạp) + 質 (chất)Pinyinhán zá zhíHán Việthàm tạp chấtCấu tạo含 + 雜 + 質 · hàm + tạp + chất nghĩa thành phần: hàm + tạp + chất