含樞紐 hán shū niǔ · hàm xu nữu Hán Việt: hàm xu nữu · Pinyin: hán shū niǔ Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 樞 (xu) + 紐 (nữu)Pinyinhán shū niǔHán Việthàm xu nữuCấu tạo含 + 樞 + 紐 · hàm + xu + nữu nghĩa thành phần: hàm + xu + nữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古纬书所说的五天帝之一﹑中央黄帝的名。