含氣骨 hán qì gǔ · hàm khí cốt Hán Việt: hàm khí cốt · Pinyin: hán qì gǔ Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 氣 (khí) + 骨 (cốt)Pinyinhán qì gǔHán Việthàm khí cốtCấu tạo含 + 氣 + 骨 · hàm + khí + cốt nghĩa thành phần: hàm + khí + cốt