含水率 hàm thủy suất Hán Việt: hàm thủy suất Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 水 (thủy) + 率 (suất)Hán Việthàm thủy suấtCấu tạo含 + 水 + 率 · hàm + thủy + suất nghĩa thành phần: hàm + thủy + suất Nghĩa EngCihui 含水率 ánshuǐlǜ n. moisture/water contentjaJMdict moisture content|water content