含水的

hàm thủy đích

Hán Việt: hàm thủy đích

Tổng quan

(khoáng chất) chứa bọng nước có nước

Cấu tạo: 含 (hàm) + 水 (thủy) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứa nước
  • Tần suất từ (khoáng chất) chứa bọng nước có nước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi enhydrous

Eng

  • Tần suất từ enhydrous

Từ liên quan

Gần nghĩa

含水分 · 含水层 · 含水 · 含水银的 · 水的 · 含水加入剂 · 含水率 · 含水量