含水的 hàm thủy đích Hán Việt: hàm thủy đích Tổng quan (khoáng chất) chứa bọng nước có nước Cấu tạo: 含 (hàm) + 水 (thủy) + 的 (đích)Hán Việthàm thủy đíchCấu tạo含 + 水 + 的 · hàm + thủy + đích nghĩa thành phần: hàm + thủy + đích Nghĩa ViệtCihui (khoáng chất) chứa bọng nước có nước